Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 折腾

折腾

zhē teng
Âm Hán-Việt: chiết đằng
HSK 3.0 cấp 7
vùng vẫy/làm tới làm lui
to toss from side to side (e.g. sleeplessly)

Ví dụ câu

别折腾了,快睡觉吧。

Bié zhēteng le, kuài shuìjiào ba.

Đừng vùng vẫy nữa, mau ngủ đi.

Stop fussing and go to sleep.

Cách dùng từ này

"折腾" (làm tới làm lui), đọc zhēteng, là động từ khẩu ngữ: làm đi làm lại, trở mình mãi, bày vẽ nhiều chuyện: "别折腾了, 快睡觉吧". Cũng có nghĩa hành, làm khổ người khác, như zhēteng rén. Chữ "折" ở đây đọc zhē, khác "折磨" (hành hạ) đọc zhémó.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

折腾 viết sang phồn thể là 折騰 zhē teng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →