Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抱怨

抱怨

bào yuàn
Âm Hán-Việt: bão oán
HSK 3.0 cấp 5
phàn nàn
to complain

Ví dụ câu

他总是在抱怨。

Tā zǒng shì zài bàoyuàn.

Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn.

He is always complaining.

Cách dùng từ này

Động từ, phàn nàn, than phiền vì không hài lòng. Hay gặp: 总是 + 抱怨, 抱怨 + 工作, 向 + 别人 + 抱怨. Gần nghĩa 埋怨 (trách móc) — 埋怨 thường đổ lỗi cho người cụ thể, còn 抱怨 có thể than chung về hoàn cảnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →