Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拖延

拖延

tuō yán
Âm Hán-Việt: đà diên
HSK 3.0 cấp 6
trì hoãn/kéo dài
to delay

Ví dụ câu

不要拖延时间。

Búyào tuōyán shíjiān.

Đừng trì hoãn thời gian.

Don't delay time.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →