Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 延期

延期

yán qī
Âm Hán-Việt: diên kì
HSK 3.0 cấp 6
hoãn lại/kéo dài thời hạn
to delay

Ví dụ câu

会议延期到下周一举行。

Huìyì yánqī dào xià zhōuyī jǔxíng.

Cuộc họp đã được hoãn lại đến thứ Hai tuần sau.

The meeting has been postponed to next Monday.

Cách dùng từ này

“延期” (hoãn lại, lùi hạn) là động từ, thường không mang tân ngữ trực tiếp: việc bị hoãn đứng làm chủ ngữ, như “会议 延期 了”, hoặc thêm “到” để nói hoãn tới khi nào: “延期 到 下周一” (hoãn đến thứ Hai tuần sau). Gần nghĩa “推迟” (trì hoãn), nhưng “推迟” mang được tân ngữ: “推迟 会议”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →