Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 招数

招数

zhāo shù
Âm Hán-Việt: chiêu số
HSK 3.0 cấp 9
chiêu thức/mẹo
move

Ví dụ câu

你有什么好招数吗?

Nǐ yǒu shénme hǎo zhāoshù ma?

Bạn có mẹo hay nào không?

Do you have any good tricks?

Cách dùng từ này

"招数" là danh từ, chỉ chiêu thức, mẹo. Thường đứng sau động từ "使用" (sử dụng) hoặc "展示" (trình bày). Có thể đi kèm với lượng từ "个" (một chiêu thức).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

招数 viết sang phồn thể là 招數 zhāo shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →