Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拜会

拜会

bài huì
Âm Hán-Việt: bái hội
HSK 3.0 cấp 9
bái kiến/đến gặp
to meet with

Ví dụ câu

明天我要去拜会一位老朋友。

Míngtiān wǒ yào qù bài huì yí wèi lǎo péngyou.

Ngày mai tôi sẽ đến gặp một người bạn cũ.

Tomorrow I am going to visit an old friend.

Cách dùng từ này

"拜会" (đến thăm, hội kiến) là động từ trang trọng, hay dùng trong ngoại giao, công việc, hoặc thăm người đáng kính: "拜会一位 老朋友". Gần "拜访" (thăm viếng) dùng rộng hơn trong đời thường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

拜会 viết sang phồn thể là 拜會 bài huì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →