Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 号
hào
HSK 3.0 cấp 1
số/ngày
number; date; size

Ví dụ câu

今天是几号?

Jīntiān shì jǐ hào?

Hôm nay là ngày mấy?

What date is today?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)