Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 指
zhǐ
HSK 3.0 cấp 3
ngón tay, chỉ
finger

Ví dụ câu

他指了一下门口。

Tā zhǐle yíxià ménkǒu.

Anh ấy chỉ tay về phía cửa.

He pointed at the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)