Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挑
tiǎo
HSK 3.0 cấp 4
chọn lọc, gánh, kích động
pluck, provoking, stir up, choose, incite, instigation, lance, shoulder, push sth. up, selection, ca

Ví dụ câu

他挑了一个大苹果。

Tā tiǎo le yī gè dà píngguǒ.

Anh ấy chọn một quả táo to.

He picked a big apple.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)