Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 摆
bǎi
HSK 3.0 cấp 5
bày, sắp xếp
to arrange

Ví dụ câu

他把书摆在桌子上。

Tā bǎ shū bǎi zài zhuōzi shàng.

Anh ấy để sách lên bàn.

He puts the books on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)