他终于摆脱了坏习惯。
Tā zhōngyú bǎituō le huài xíguàn.
Cuối cùng anh ta đã thoát khỏi thói quen xấu.
He finally got rid of the bad habit.
“摆脱” (thoát khỏi, rũ bỏ) là động từ, tân ngữ là thứ không tốt đang bám lấy mình: “他 终于 摆脱 了 坏 习惯”, “摆脱 困境”, “摆脱 贫困”. Khác “脱离” (tách khỏi, rời khỏi một nơi, một nhóm), “摆脱” nhấn mạnh việc cố gắng vùng ra.
摆脱 viết sang phồn thể là 擺脫 bǎi tuō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.