Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摆脱

摆脱

bǎi tuō
Âm Hán-Việt: bãi thoát
HSK 3.0 cấp 6
thoát khỏi
to break away from

Ví dụ câu

他终于摆脱了坏习惯。

Tā zhōngyú bǎituō le huài xíguàn.

Cuối cùng anh ta đã thoát khỏi thói quen xấu.

He finally got rid of the bad habit.

Cách dùng từ này

“摆脱” (thoát khỏi, rũ bỏ) là động từ, tân ngữ là thứ không tốt đang bám lấy mình: “他 终于 摆脱 了 坏 习惯”, “摆脱 困境”, “摆脱 贫困”. Khác “脱离” (tách khỏi, rời khỏi một nơi, một nhóm), “摆脱” nhấn mạnh việc cố gắng vùng ra.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

摆脱 viết sang phồn thể là 擺脫 bǎi tuō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →