Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 新生

新生

xīn shēng
Âm Hán-Việt: tân sinh
HSK 3.0 cấp 7
tân sinh; mới ra đời; sinh viên năm nhất
newborn, new life, freshman

Ví dụ câu

大学新生今天来报到。

Dàxué xīnshēng jīntiān lái bàodào.

Sinh viên năm nhất hôm nay đến báo danh.

New college students come to register today.

Cách dùng từ này

“新生” có hai cách dùng. Làm danh từ chỉ học sinh, sinh viên mới vào trường: “大学 新生” (sinh viên năm nhất), lễ đón học sinh mới. Làm tính từ nghĩa là mới ra đời, mới xuất hiện: “新生 儿” (trẻ sơ sinh), sự vật mới nảy sinh. Đừng lẫn với “学生”: “新生” chỉ người vừa nhập học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →