他无形中帮助了我。
Tā wúxíngzhōng bāngzhù le wǒ.
Anh ấy vô hình trung đã giúp tôi.
He helped me in an invisible way.
“无形中” (vô hình trung, bất giác) là phó từ, đứng đầu câu hoặc trước động từ, chỉ một tác động xảy ra mà không ai cố ý hay nhận ra: “他 无形中 帮助了 我”. Gần “不知不觉” (không hay biết), nhưng “无形中” nhấn vào kết quả, còn “不知不觉” nhấn vào cảm nhận của người trong cuộc.
无形中 viết sang phồn thể là 無形中 wú xíng zhōng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.