Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 时光

时光

shí guāng
Âm Hán-Việt: thì quang
HSK 3.0 cấp 6
thời gian/năm tháng
time

Ví dụ câu

时光过得真快。

Shíguāng guò de zhēn kuài.

Thời gian trôi thật nhanh.

Time passes really quickly.

Cách dùng từ này

时光 là danh từ, nghĩa là "thời gian" hoặc "những năm tháng". Thường đứng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ cho động từ mô tả quá trình, như "trôi". Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tốc độ, ví dụ "快" (nhanh). Người Việt thường nhầm "时光" với "时间"; "时光" mang tính thơ mộng, nhấn mạnh cảm giác thời gian trôi qua.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

时光 viết sang phồn thể là 時光 shí guāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →