Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 普通人

普通人

pǔ tōng rén
Âm Hán-Việt: phổ thông nhân
HSK 3.0 cấp 7
người bình thường
ordinary person

Ví dụ câu

我只是一个普通人。

Wǒ zhǐshì yí gè pǔtōng rén.

Tôi chỉ là một người bình thường.

I am just an ordinary person.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →