Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 景区

景区

jǐng qū
Âm Hán-Việt: cảnh khu
HSK 3.0 cấp 4
khu du lịch/khu cảnh quan
scenic area

Ví dụ câu

这个景区每天有很多游客。

Zhège jǐngqū měitiān yǒu hěn duō yóukè.

Khu du lịch này mỗi ngày có rất nhiều du khách.

This scenic area has many tourists every day.

Cách dùng từ này

"景区" là danh từ, chỉ khu vực được quy hoạch cho du lịch hoặc có cảnh quan đặc sắc. Thường đứng sau các từ chỉ địa điểm như "这个" (này) hoặc sau các lượng từ "个" khi đếm. Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động du lịch như "游客" (du khách), "景点" (điểm du lịch). Người học thường nhầm lẫn "景区" với "景点"; "景区" là khu vực rộng, còn "景点" là điểm cụ thể trong khu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

景区 viết sang phồn thể là 景區 jǐng qū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →