Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 桑拿

桑拿

sāng ná
Âm Hán-Việt: tang nã
HSK 3.0 cấp 9
phòng xông hơi/sauna
sauna (loanword)

Ví dụ câu

他喜欢洗桑拿。

Tā xǐhuān xǐ sāngná.

Anh ấy thích tắm xông hơi.

He likes taking saunas.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →