Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 棱角

棱角

léng jiǎo
Âm Hán-Việt: lăng giác
HSK 3.0 cấp 9
cạnh góc/sắc sảo
edge and corner

Ví dụ câu

这块石头棱角分明。

Zhè kuài shítou léngjiǎo fēnmíng.

Hòn đá này có góc cạnh rõ ràng.

This stone has sharp edges.

Cách dùng từ này

"棱角" (góc cạnh) là danh từ. Nghĩa đen là cạnh và góc nhọn của đồ vật, hay gặp trong "棱角 分明" (góc cạnh rõ ràng). Nghĩa bóng chỉ sự sắc sảo, gai góc trong tính cách: nói một người "有 棱角" là có cá tính, không dễ uốn theo người khác; mất đi "棱角" là đã trở nên tròn trịa, dễ dãi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

棱角 viết sang phồn thể là 稜角 léng jiǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →