Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 概括

概括

gài kuò
Âm Hán-Việt: khái quát
HSK 3.0 cấp 5
tóm tắt, khái quát
to summarize

Ví dụ câu

请概括文章内容。

Qǐng gàikuò wénzhāng nèiróng.

Hãy tóm tắt nội dung bài viết.

Please summarize the content of the article.

Cách dùng từ này

"概括" (tóm tắt, khái quát) là động từ, tân ngữ là nội dung cần rút gọn: "概括 文章 内容", "概括 一下". Làm trạng ngữ: "概括 地 说" (nói tóm lại). Khác "总结" (tổng kết): "总结" là nhìn lại để rút kinh nghiệm, "概括" chỉ là nói gọn ý chính.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →