Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 欺负

欺负

qī fu
Âm Hán-Việt: khi phụ
HSK 3.0 cấp 7
bắt nạt/ức hiếp
to bully

Ví dụ câu

他总欺负小同学。

Tā zǒng qīfu xiǎo tóngxué.

Anh ấy luôn bắt nạt các bạn nhỏ.

He always bullies younger students.

Cách dùng từ này

"欺负" (bắt nạt, ăn hiếp) là động từ, chữ sau đọc nhẹ "fu". Tân ngữ là người yếu thế hơn: "欺负 小 同学", "别 欺负 人", "被 人 欺负". Khẩu ngữ, rất hay gặp. Khác "欺骗" (lừa dối): "欺负" là cậy mạnh chèn ép, không phải nói dối.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

欺负 viết sang phồn thể là 欺負 qī fu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →