他身上有一股正气。
Tā shēnshang yǒu yì gǔ zhèngqì.
Trên người anh ấy có một khí chất chính trực.
He has a sense of righteousness.
"正气" là danh từ, nghĩa là chính khí — khí chất ngay thẳng, chính trực, hoặc bầu không khí lành mạnh trong tập thể. Cách nói quen: "一股正气" (một luồng chính khí). Thường dùng để khen người ngay thẳng, dám bảo vệ lẽ phải.
正气 viết sang phồn thể là 正氣 zhèng qì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.