Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正气

正气

zhèng qì
Âm Hán-Việt: chính khí
HSK 3.0 cấp 7
khí chất chính trực
healthy atmosphere

Ví dụ câu

他身上有一股正气。

Tā shēnshang yǒu yì gǔ zhèngqì.

Trên người anh ấy có một khí chất chính trực.

He has a sense of righteousness.

Cách dùng từ này

"正气" là danh từ, nghĩa là chính khí — khí chất ngay thẳng, chính trực, hoặc bầu không khí lành mạnh trong tập thể. Cách nói quen: "一股正气" (một luồng chính khí). Thường dùng để khen người ngay thẳng, dám bảo vệ lẽ phải.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

正气 viết sang phồn thể là 正氣 zhèng qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →