Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 死亡

死亡

sǐ wáng
Âm Hán-Việt: tử vong
HSK 3.0 cấp 6
tử vong/chết
to die

Ví dụ câu

车祸导致三人死亡。

Chēhuò dǎozhì sān rén sǐwáng.

Tai nạn xe hơi khiến ba người tử vong.

The car accident caused three deaths.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →