Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逃亡

逃亡

táo wáng
Âm Hán-Việt: đào vong
HSK 3.0 cấp 8
đào tẩu/trốn chạy
to flee

Ví dụ câu

罪犯逃亡到了国外。

Zuìfàn táowáng dào le guówài.

Tên tội phạm đã đào tẩu ra nước ngoài.

The criminal fled abroad.

Cách dùng từ này

“逃亡” (đào tẩu, trốn chạy) là động từ, chỉ việc bỏ trốn khỏi nơi ở để tránh bị bắt hoặc tránh nguy hiểm, thường kéo dài: “逃亡 到 国外”, “在 逃亡 中”. Hay nói về tội phạm, người chạy nạn. Khác “逃走” (chạy trốn), chỉ một lần chạy khỏi chỗ nào đó.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →