Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逃避

逃避

táo bì
Âm Hán-Việt: đào tị
HSK 3.0 cấp 7
trốn tránh
to escape

Ví dụ câu

不要逃避问题。

Búyào táobì wèntí.

Đừng trốn tránh vấn đề.

Don't avoid problems.

Cách dùng từ này

“逃避” (trốn tránh, né tránh) là động từ, tân ngữ là trách nhiệm, vấn đề, hiện thực: “逃避 责任”, “逃避 现实”, “不要 逃避 问题”. Mang nghĩa chê. Khác “避免” là chủ động tránh để điều xấu không xảy ra, mang nghĩa tích cực.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →