Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逃生

逃生

táo shēng
Âm Hán-Việt: đào sinh
HSK 3.0 cấp 8
chạy thoát thân
to flee for one's life

Ví dụ câu

火灾时,大家要赶快逃生。

Huǒzāi shí, dàjiā yào gǎnkuài táoshēng.

Khi hỏa hoạn, mọi người phải nhanh chóng chạy thoát thân.

During a fire, everyone should escape quickly.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là thoát thân, chạy thoát để giữ mạng sống, dùng trong tình huống nguy hiểm như hỏa hoạn, động đất. Không mang tân ngữ. Hay gặp: 安全 逃生, 逃生 通道 (lối thoát hiểm). Khác với 逃跑: 逃跑 là bỏ chạy, chạy trốn (kẻ trộm 逃跑 了), không nhấn vào việc thoát nạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →