Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 殴打

殴打

ōu dǎ
Âm Hán-Việt: ẩu đả
HSK 3.0 cấp 7
đánh đập, hành hung
to beat up

Ví dụ câu

殴打他人是违法的。

Ōudǎ tārén shì wéifǎ de.

Đánh đập người khác là vi phạm pháp luật.

Beating others is illegal.

Cách dùng từ này

"殴打" (đánh đập, hành hung) là động từ văn viết, pháp lý, chỉ việc một bên đánh người khác: "殴打 他人", "遭到 殴打" (bị hành hung), "被 人 殴打". Mang tính phạm pháp. Khẩu ngữ dùng "打". Hai bên đánh lẫn nhau thì dùng "打架", không dùng "殴打".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

殴打 viết sang phồn thể là 毆打 ōu dǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →