我感冒了,一直打喷嚏。
Wǒ gǎnmào le, yìzhí dǎ pēntì.
Tôi bị cảm, cứ hắt xì liên tục.
I have a cold and keep sneezing.
"打喷嚏" (hắt hơi, hắt xì) là cụm động từ ly hợp: "打" là động từ, "喷嚏" là cái hắt hơi, nên có thể chen vào giữa, như dǎ le yí ge pēntì (hắt hơi một cái). Hay đi với "一直", "不停地" để nói hắt hơi liên tục khi cảm, dị ứng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.