Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 烤肉

烤肉

kǎo ròu
Âm Hán-Việt: khảo nhục
HSK 3.0 cấp 5
thịt nướng, đồ nướng
barbecue (lit. roast meat)

Ví dụ câu

我喜欢吃烤肉。

Wǒ xǐhuān chī kǎoròu.

Tôi thích ăn thịt nướng.

I like eating barbecue.

Cách dùng từ này

"烤肉" (thịt nướng) là danh từ, chỉ món thịt nướng hoặc bữa nướng thịt. Hay đi sau "吃": "吃 烤肉" (ăn thịt nướng), hoặc đứng trước danh từ chỉ nơi: "烤肉 店" (quán thịt nướng). Gần nghĩa với "烧烤", nhưng "烧烤" rộng hơn: nướng cả rau, hải sản, xiên que, và thường chỉ kiểu đồ nướng ngoài trời hay quán vỉa hè.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →