我喜欢吃烤肉。
Wǒ xǐhuān chī kǎoròu.
Tôi thích ăn thịt nướng.
I like eating barbecue.
"烤肉" (thịt nướng) là danh từ, chỉ món thịt nướng hoặc bữa nướng thịt. Hay đi sau "吃": "吃 烤肉" (ăn thịt nướng), hoặc đứng trước danh từ chỉ nơi: "烤肉 店" (quán thịt nướng). Gần nghĩa với "烧烤", nhưng "烧烤" rộng hơn: nướng cả rau, hải sản, xiên que, và thường chỉ kiểu đồ nướng ngoài trời hay quán vỉa hè.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.