Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 焦躁

焦躁

jiāo zào
Âm Hán-Việt: tiêu tháo
HSK 3.0 cấp 9
lo lắng bứt rứt
fretful

Ví dụ câu

他等得很焦躁。

Tā děng de hěn jiāozào.

Anh ấy chờ đợi rất lo lắng bứt rứt.

He is waiting anxiously.

Cách dùng từ này

"焦躁" (bồn chồn, sốt ruột) là tính từ, tả trạng thái sốt ruột đến mức bứt rứt không yên, hay xuất hiện khi phải chờ đợi lâu: "等 得 很 焦躁". Gần nghĩa "焦急" (sốt ruột) nhưng "焦躁" thêm sắc thái bực bội, dễ cáu.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →