他等得很焦躁。
Tā děng de hěn jiāozào.
Anh ấy chờ đợi rất lo lắng bứt rứt.
He is waiting anxiously.
"焦躁" (bồn chồn, sốt ruột) là tính từ, tả trạng thái sốt ruột đến mức bứt rứt không yên, hay xuất hiện khi phải chờ đợi lâu: "等 得 很 焦躁". Gần nghĩa "焦急" (sốt ruột) nhưng "焦躁" thêm sắc thái bực bội, dễ cáu.