Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 珍重

珍重

zhēn zhòng
Âm Hán-Việt: trân trọng
HSK 3.0 cấp 9
bảo trọng/quý trọng
take care (of yourself), to treasure

Ví dụ câu

朋友,请多珍重。

Péngyou, qǐng duō zhēnzhòng.

Bạn ơi, hãy bảo trọng nhé.

Take care, my friend.

Cách dùng từ này

"珍重" chủ yếu dùng khi chia tay, dặn người kia giữ gìn sức khoẻ, bảo trọng: "请 多 珍重", "各自 珍重". Nghĩa này gần "保重" nhưng trang trọng, giàu cảm xúc hơn. Nghĩa "quý trọng, trân trọng" (một thứ gì đó) cũng có nhưng ít gặp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →