Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 疯狂

疯狂

fēng kuáng
Âm Hán-Việt: phong cuồng
HSK 3.0 cấp 5
điên cuồng, cuồng loạn
crazy

Ví dụ câu

他疯狂地跑着。

Tā fēngkuáng de pǎo zhe.

Anh ấy chạy điên cuồng.

He ran crazily.

Cách dùng từ này

"疯狂" (điên cuồng, cuồng nhiệt) là tính từ. Làm vị ngữ: "这 太 疯狂 了" (điên rồ quá), hoặc đứng trước động từ với "地": "疯狂 地 购物" (mua sắm điên cuồng). Có thể mang nghĩa tiêu cực (mất kiểm soát) hoặc chỉ mức độ rất mạnh. Gần với "狂热" (cuồng nhiệt), thường nói về sự say mê.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

疯狂 viết sang phồn thể là 瘋狂 fēng kuáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →