Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 相比之下

相比之下

xiāng bǐ zhī xià
Âm Hán-Việt: tương tỉ chi hạ
HSK 3.0 cấp 9
so sánh thì
by comparison

Ví dụ câu

相比之下,他更努力。

Xiāng bǐ zhī xià, tā gèng nǔ lì.

So sánh thì, anh ấy chăm chỉ hơn.

By comparison, he is more hardworking.

Cách dùng từ này

“相比之下” (so ra thì, đem so lại) là cụm chen, đứng đầu câu hoặc đầu vế sau, nối với điều vừa nói trước đó: “相比之下, 他 更 努力”. Vế sau thường có “更”, “比较” hoặc tính từ chỉ mức độ. Nghĩa gần “相对而言”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →