相比之下,他更努力。
Xiāng bǐ zhī xià, tā gèng nǔ lì.
So sánh thì, anh ấy chăm chỉ hơn.
By comparison, he is more hardworking.
“相比之下” (so ra thì, đem so lại) là cụm chen, đứng đầu câu hoặc đầu vế sau, nối với điều vừa nói trước đó: “相比之下, 他 更 努力”. Vế sau thường có “更”, “比较” hoặc tính từ chỉ mức độ. Nghĩa gần “相对而言”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.