Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 落下

落下

luò xià
Âm Hán-Việt: lạc hạ
HSK 3.0 cấp 9
rơi xuống/tụt lại
to fall

Ví dụ câu

树叶从树上落下来。

Shùyè cóng shù shàng luò xiàlái.

Lá cây rơi từ trên cây xuống.

Leaves fall from the tree.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →