Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 瞧不起

瞧不起

qiáo bù qǐ
Âm Hán-Việt: tiều bất khởi
HSK 3.0 cấp 9
coi thường/khinh thường
to look down upon

Ví dụ câu

他总瞧不起别人。

Tā zǒng qiáobùqǐ biérén.

Anh ta luôn coi thường người khác.

He always looks down on others.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →