这位歌手的知名度很高。
Zhè wèi gēshǒu de zhīmíngdù hěn gāo.
Ca sĩ này có danh tiếng rất cao.
This singer has high popularity.
"知名度" (mức độ nổi tiếng) là danh từ, chỉ mức được nhiều người biết đến. Hay đi với "高", "低", "提高": "知名度 很 高", "提高 知名度". Chữ "度" chỉ mức độ, giống trong "温度". Nói một người nổi tiếng thì dùng tính từ "有名" hoặc "著名".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.