Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 硬朗

硬朗

yìng lǎng
Âm Hán-Việt: ngạnh lãng
HSK 3.0 cấp 9
cứng cáp/khỏe mạnh
robust

Ví dụ câu

爷爷身体很硬朗。

Yé ye shēn tǐ hěn yìng lǎng.

Ông nội có thân thể rất cứng cáp.

Grandpa is very strong and healthy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →