Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生硬

生硬

shēng yìng
Âm Hán-Việt: sinh ngạnh
HSK 3.0 cấp 9
cứng nhắc/thiếu mềm mại
stiff

Ví dụ câu

他的态度很生硬。

Tā de tàidù hěn shēngyìng.

Thái độ của anh ấy rất cứng nhắc.

His attitude is very stiff.

Cách dùng từ này

"生硬" (cứng nhắc, gượng gạo) là tính từ, tả lời nói, thái độ, động tác thiếu tự nhiên, không mềm mỏng: "态度 生硬", "语气 生硬". Cũng tả câu văn, bản dịch gượng gạo: "翻译 得 很 生硬". Trái nghĩa là "自然", "委婉".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →