Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生怕

生怕

shēng pà
Âm Hán-Việt: sinh phạ
HSK 3.0 cấp 9
sợ rằng/e rằng
to fear

Ví dụ câu

他生怕迟到。

Tā shēngpà chídào.

Anh ấy sợ rằng sẽ đến muộn.

He is afraid of being late.

Cách dùng từ này

động từ, thường đứng trước một mệnh đề để biểu thị lo sợ rằng điều gì đó sẽ xảy ra; thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái như “迟到”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →