我的脖子很僵硬。
Wǒ de bó zi hěn jiāng yìng.
Cổ của tôi rất cứng.
My neck is very stiff.
“僵硬” (cứng đờ, cứng nhắc) là tính từ, nghĩa gốc tả cơ thể khó cử động: “我 的 脖子 很 僵硬”. Nghĩa bóng tả động tác, nụ cười, thái độ, cách làm thiếu tự nhiên, thiếu linh hoạt: “动作 僵硬”, “态度 僵硬”. Khác “坚硬” (cứng, rắn) vốn tả chất liệu như đá, kim loại.