工人们上街示威。
Gōngrénmen shàng jiē shìwēi.
Công nhân ra đường biểu tình.
The workers took to the streets to protest.
"示威" (biểu tình; ra oai, thị uy) là động từ. Nghĩa thứ nhất: đông người tụ họp bày tỏ yêu cầu, hay gặp trong "游行 示威". Nghĩa thứ hai: phô sức mạnh để dọa đối phương, "向 对手 示威". Khác "示范" (làm mẫu) và "示意" (ra hiệu).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.