Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 示威

示威

shì wēi
Âm Hán-Việt: thị uy
HSK 3.0 cấp 7
biểu tình
to demonstrate (as a protest)

Ví dụ câu

工人们上街示威。

Gōngrénmen shàng jiē shìwēi.

Công nhân ra đường biểu tình.

The workers took to the streets to protest.

Cách dùng từ này

"示威" (biểu tình; ra oai, thị uy) là động từ. Nghĩa thứ nhất: đông người tụ họp bày tỏ yêu cầu, hay gặp trong "游行 示威". Nghĩa thứ hai: phô sức mạnh để dọa đối phương, "向 对手 示威". Khác "示范" (làm mẫu) và "示意" (ra hiệu).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →