Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 离
HSK 3.0 cấp 2
xa, cách
to leave, to depart; away from

Ví dụ câu

学校离我家不远。

Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn.

Trường học cách nhà tôi không xa.

The school is not far from my home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)