Hanzi GenzTừ ghép HSK › 离开
离开
lí kāi
Âm Hán-Việt: li khai
HSK 3.0 cấp 2
rời đi, rời xa
to depart

Ví dụ câu

他离开了。

Tā líkāi le.

Anh ấy rời đi rồi.

He left.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)