这是我的私人东西。
Zhè shì wǒ de sīrén dōngxi.
Đây là đồ cá nhân của tôi.
This is my private thing.
"私人" (riêng tư, cá nhân) là tính từ, thường đứng trước danh từ để chỉ tính chất cá nhân, như "私人东西". Thường đi kèm với các danh từ như "信息" "空间". Không nhầm với "私下" (riêng tư, bí mật) – "私人" mô tả tính chất, "私下" chỉ cách thực hiện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.