这是我们俩的秘密,不能告诉别人。
Zhè shì wǒmen liǎ de mìmì, bù néng gàosu biérén.
Đây là bí mật của hai chúng ta, không thể nói cho người khác.
This is our secret, can't tell others.
"秘密" (bí mật) là danh từ, cũng làm tính từ. Danh từ: "保守 秘密" (giữ bí mật), "告诉 你 一 个 秘密". Tính từ đứng trước danh từ: "秘密 计划". Khác với "神秘" (bí ẩn) là tính từ tả cảm giác khó hiểu, huyền bí.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.