Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 粗糙

粗糙

cū cāo
Âm Hán-Việt: thô tháo
HSK 3.0 cấp 8
thô ráp/kém chất lượng
crude

Ví dụ câu

这张纸表面很粗糙。

Zhè zhāng zhǐ biǎomiàn hěn cūcāo.

Bề mặt tờ giấy này rất thô ráp.

The surface of this paper is very rough.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →