Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 粗暴

粗暴

cū bào
Âm Hán-Việt: thô bạo
HSK 3.0 cấp 8
thô bạo/thô lỗ
rough

Ví dụ câu

他说话很粗暴。

Tā shuōhuà hěn cūbào.

Anh ấy nói chuyện rất thô bạo.

He speaks very rudely.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →