Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 粗鲁

粗鲁

cū lǔ
Âm Hán-Việt: thô lỗ
HSK 3.0 cấp 7
thô lỗ
coarse

Ví dụ câu

他说话很粗鲁。

Tā shuōhuà hěn cūlǔ.

Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.

He speaks rudely.

Cách dùng từ này

“粗鲁” (thô lỗ) là tính từ, tả lời nói, cử chỉ, thái độ cục cằn, thiếu lịch sự. Hay gặp: “说话 很 粗鲁”, “粗鲁 的 行为”, “态度 粗鲁”. Khác “粗暴” (thô bạo): “粗暴” nặng hơn, có ý dùng sức mạnh, bạo lực; “粗鲁” chủ yếu là thiếu lịch sự.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

粗鲁 viết sang phồn thể là 粗魯 cū lǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →