Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 背景

背景

bèi jǐng
Âm Hán-Việt: bối cảnh
HSK 3.0 cấp 5
bối cảnh, nền
background

Ví dụ câu

故事的时代背景对情节发展至关重要。

Gùshi de shídài bèijǐng duì qíngjié fāzhǎn zhì guān zhòngyào.

Bối cảnh thời đại của câu chuyện có tầm quan trọng then chốt đối với sự phát triển của tình tiết.

The historical background of a story is crucial to plot development.

Cách dùng từ này

“背景” (bối cảnh; phông nền) là danh từ. Nghĩa đen: “照片 的 背景” (nền ảnh), “背景 音乐” (nhạc nền). Nghĩa bóng: “时代 背景”, “文化 背景”, “家庭 背景” (hoàn cảnh xuất thân).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →