我背着一个蓝色的背包。
Wǒ bēizhe yí gè lán sè de bēibāo.
Tôi đeo một cái ba lô màu xanh.
I am carrying a blue backpack.
“背包” (ba lô) là danh từ, lượng từ “个”: “一个 背包”. Động từ đi kèm là “背” (đeo trên lưng), như “背着 一个 背包” (đeo một cái ba lô). Chữ “背” ở đây đọc “bēi”, khác “bèi” (lưng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.