Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 红包

红包

hóng bāo
Âm Hán-Việt: hồng bao
HSK 3.0 cấp 4
bao lì xì/tiền thưởng
money wrapped in red as a gift

Ví dụ câu

过年时,长辈会给小孩红包。

Guònián shí, zhǎngbèi huì gěi xiǎohái hóngbāo.

Vào dịp Tết, người lớn thường cho trẻ em bao lì xì.

During Chinese New Year, elders give children red envelopes.

Cách dùng từ này

"红包" là danh từ, nghĩa là bao lì xì — phong bì đỏ đựng tiền mừng dịp Tết, đám cưới, sinh nhật; nay còn chỉ tiền mừng gửi qua điện thoại. Động từ đi kèm: "给" (cho), "发" (phát), "收" (nhận). Ngoài ra "红包" còn nghĩa tiền thưởng, và có khi là tiền lót tay (nghĩa xấu).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

红包 viết sang phồn thể là 紅包 hóng bāo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →